战略伙伴

战略伙伴
zhànlüèhuǒbàn
chiến lược hoả bạn

đối tác chiến lược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối tác chiến lược

    • Chúng tôi là đối tác chiến lược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.