战死沙场

战死沙场
zhànshāchǎng
chiến tử sa trường

chết trên chiến trường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chết trên chiến trường [thành ngữ]

    • Anh ấy hy sinh trên chiến trường, là một anh hùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.