战术导弹

战术导弹
zhànshùdǎodàn
chiến thuật đạo đạn

tên lửa chiến thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên lửa chiến thuật

    • Tên lửa chiến thuật là một loại vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.