战无不胜

战无不胜
zhànshèng
chiến vô bất thắng

bách chiến bách thắng; vô địch [thành ngữ]

1 nghĩa#41290
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bách chiến bách thắng; vô địch [thành ngữ]

    • Đội quân này bách chiến bách thắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.