Tới nội dung chính

戒严

戒严
jièyán
giới nghiêm

thiết quân luật; giới nghiêm

2 nghĩa#23030
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thiết quân luật; giới nghiêm

    • 。

      Chính phủ tuyên bố giới nghiêm.

  2. 貳动động từ

    thiết quân luật; giới nghiêm

戒
jiè
giới
BỘ THỦ⼽
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu