成骨不全症

成骨不全症
chéngquánzhèng
thành cốt bất toàn chứng

bệnh tạo xương bất toàn (osteogenesis imperfecta); bệnh xương thủy tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh tạo xương bất toàn (osteogenesis imperfecta); bệnh xương thủy tinh

    • Bệnh xương thủy tinh là một bệnh di truyền hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.