成熟分裂

成熟分裂
chéngshúfēnliè
thành thục phân liệt

phân bào giảm nhiễm; giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân bào giảm nhiễm; giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

    • Giảm phân là một loại phân bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.