成年累月

成年累月
chéngniánlěiyuè
thành niên luỵ nguyệt

tháng này qua năm khác; năm này qua tháng nọ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tháng này qua năm khác; năm này qua tháng nọ [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc quanh năm suốt tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.