意料之外

意料之外
liàozhīwài
ý liệu chi ngoại

ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29999
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoài dự liệu; ngoài mong đợi [thành ngữ]

    • Chuyện này thật sự ngoài dự liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.