Tới nội dung chính

意料

意料
yìliào
ý liệu

dự liệu; dự đoán; sự mong đợi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25273
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dự liệu; dự đoán; sự mong đợi

    • 。

      Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.

  2. 貳动động từ

    dự liệu; tiên liệu; kỳ vọng

    • 。

      Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.

意
yì
ý
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu