意料
意料
ý liệu
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25273
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
- 。
Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.
- 貳动động từ
dự liệu; tiên liệu; kỳ vọng
- 。
Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.
Đang tải…
意料
Phồn thể意
ý liệu
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25273
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
- 。
Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.
- 貳动động từ
dự liệu; tiên liệu; kỳ vọng
- 。
Điều này hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.