之外

之外
zhīwài
chi ngoại

ngoài ra; ngoài (không tính)

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2528
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giới từ

    ngoài ra; ngoài (không tính)

    除了...以外;不包括在内的范围chúle...yǐwài;búbāokuò zàinèi de fànwéi

    • Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đi rồi.

  2. giới từ

    bên ngoài; ngoài ra

    在某个范围或事物的外面;除了...之外zài mǒugè fànwéi huò shìwù de wàimiàn; chúle...zhīwài

    • Ngoài anh ấy ra, không ai biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý

Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.