Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
/
意式奶冻
意式奶冻
ý thức nãi đông
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
- 。
Tôi thích ăn panna cotta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
意式奶冻
Phồn thể意式奶凍
ý thức nãi đông
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
- 。
Tôi thích ăn panna cotta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù