/
意兴索然
意兴索然
ý hứng sách nhiên
mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
意兴索然
Phồn thể意興索然
ý hứng sách nhiên
mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù