意兴索然

意兴索然
xìngsuǒrán
ý hứng sách nhiên

mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mất hứng hoàn toàn; chẳng còn chút hứng thú nào [thành ngữ]

    • Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.