想当然

想当然
xiǎngdāngrán
tưởng đương nhiên

cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan

1 nghĩa#42813
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan

    • Bạn không thể cứ thế mà cho là đúng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tương(nhìn nhau, lẫn nhau)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.