惰性气体

惰性气体
duòxìng
đoạ tính khí thể

khí trơ (đặc biệt là khí hiếm) (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí trơ (đặc biệt là khí hiếm) (hóa học)

    • Khí trơ không hoạt động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.