惩戒
惩戒
trừng giới
trừng phạt; kỷ luật
2 nghĩa#29317
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trừng phạt; kỷ luật
- 。
Anh ấy đã trừng phạt đứa trẻ không vâng lời đó.
- 貳动động từ
trừng phạt; kỷ luật; cảnh cáo
- 。
Anh ấy bị trừng phạt vì đã phạm lỗi.
Đang tải…
惩戒
Phồn thể懲戒
trừng giới
trừng phạt; kỷ luật
2 nghĩa#29317
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trừng phạt; kỷ luật
- 。
Anh ấy đã trừng phạt đứa trẻ không vâng lời đó.
- 貳动động từ
trừng phạt; kỷ luật; cảnh cáo
- 。
Anh ấy bị trừng phạt vì đã phạm lỗi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.