惨不忍睹
惨不忍睹
thảm bất nhẫn đổ
thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]
2 nghĩa#29063
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]
- 。
Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm không nỡ nhìn.
- 貳形tính từ
thảm không thể nhìn; thê thảm đến mức không dám nhìn [thành ngữ]
- 。
Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm khốc.
Đang tải…
惨不忍睹
Phồn thể慘不忍睹
thảm bất nhẫn đổ
thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]
2 nghĩa#29063
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]
- 。
Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm không nỡ nhìn.
- 貳形tính từ
thảm không thể nhìn; thê thảm đến mức không dám nhìn [thành ngữ]
- 。
Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm khốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.