Tới nội dung chính

惨不忍睹

惨不忍睹
cǎnbùrěndǔ
thảm bất nhẫn đổ

thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]

2 nghĩa#29063
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thảm đến mức không dám nhìn; thê thảm không thể nhìn nổi [thành ngữ]

    • 。

      Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm không nỡ nhìn.

  2. 貳形tính từ

    thảm không thể nhìn; thê thảm đến mức không dám nhìn [thành ngữ]

    • 。

      Vụ tai nạn xe hơi đó thật sự thảm khốc.

惨
cǎn
thảm
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu