惊涛骇浪

惊涛骇浪
jīngtāohàilàng
kinh đào hãi lãng

sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]

    • Họ đã trải qua một tình huống nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.