惊人之举

惊人之举
jīngrénzhī
kinh nhân chi cử

hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc

    • Anh ấy đã làm một việc đáng kinh ngạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.