- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như gặp tiên nữ.
kinh ngạc trước vẻ đẹp/tài năng xuất chúng; cho là tuyệt trần [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như tiên nữ giáng trần.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như gặp tiên nữ.
kinh ngạc trước vẻ đẹp/tài năng xuất chúng; cho là tuyệt trần [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như tiên nữ giáng trần.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.