悔过自新

悔过自新
huǐguòxīn
hối quá tự tân

hối lỗi làm lại từ đầu; ăn năn hối cải để đổi mới bản thân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hối lỗi làm lại từ đầu; ăn năn hối cải để đổi mới bản thân [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.