- 口khẩu(miệng)BỘ
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)HÌNH THANH
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
hội chứng suy kiệt cơ thể; cachexia (suy nhược thể chất do bệnh mãn tính)
hội chứng suy kiệt cơ thể; cachexia (suy nhược thể chất do bệnh mãn tính)
Cachexia là một dạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
hội chứng suy kiệt cơ thể; cachexia (suy nhược thể chất do bệnh mãn tính)
hội chứng suy kiệt cơ thể; cachexia (suy nhược thể chất do bệnh mãn tính)
Cachexia là một dạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.