恭候
恭候
cung hậu
kính chờ; cung kính đón đợi
2 nghĩa#21559
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kính chờ; cung kính đón đợi
- 。
Kính mong quý khách ghé thăm.
- 貳动động từ
kính chờ; cung kính đợi chờ (văn)
- 。
Tôi mong chờ sự đến của bạn.
Đang tải…
恭候
Phồn thể恭
cung hậu
kính chờ; cung kính đón đợi
2 nghĩa#21559
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kính chờ; cung kính đón đợi
- 。
Kính mong quý khách ghé thăm.
- 貳动động từ
kính chờ; cung kính đợi chờ (văn)
- 。
Tôi mong chờ sự đến của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.