Tới nội dung chính

恭候

恭候
gōnghòu
cung hậu

kính chờ; cung kính đón đợi

2 nghĩa#21559
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kính chờ; cung kính đón đợi

    • 。

      Kính mong quý khách ghé thăm.

  2. 貳动động từ

    kính chờ; cung kính đợi chờ (văn)

    • 。

      Tôi mong chờ sự đến của bạn.

恭
gōng
cung
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu