佳音

佳音
jiāyīn
giai âm

tin mừng; tin vui

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin mừng; tin vui

    • Tôi có một tin tốt, một tin vui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.