恢复期

恢复期
huī
khôi phục kỳ

giai đoạn hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh

    • Anh ấy vẫn đang trong thời gian hồi phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.