恒河沙数

恒河沙数
Héngshāshù
hằng hà sa số

nhiều vô số kể như cát sông Hằng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều vô số kể như cát sông Hằng [thành ngữ]

    • Nhiều như cát sông Hằng, đếm không xuể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.