总经理
总经理
tổng kinh lý
tổng giám đốc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19286
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng giám đốc
- 。
Anh ấy là tổng giám đốc công ty chúng tôi.
- 貳名danh từ
tổng giám đốc; giám đốc điều hành
Đang tải…
总经理
Phồn thể總經理
tổng kinh lý
tổng giám đốc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19286
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng giám đốc
- 。
Anh ấy là tổng giám đốc công ty chúng tôi.
- 貳名danh từ
tổng giám đốc; giám đốc điều hành
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.