Tới nội dung chính

总经理

总经理
zǒngjīnglǐ
tổng kinh lý

tổng giám đốc

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19286
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổng giám đốc

    • 。

      Anh ấy là tổng giám đốc công ty chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    tổng giám đốc; giám đốc điều hành

总
zǒng
tổng
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu