总收益

总收益
zǒngshōu
tổng thu ích

tổng doanh thu; tổng lợi nhuận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng doanh thu; tổng lợi nhuận

    • Tổng lợi nhuận của công ty là bao nhiêu?

  2. danh từ

    tổng thu nhập; tổng lợi nhuận

    • Tổng lợi nhuận của công ty rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.