总卵黄管

总卵黄管
zǒngluǎnhuángguǎn
tổng noãn hoàng quản

ống vàng trứng chung; ống dẫn hoàng trứng chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống vàng trứng chung; ống dẫn hoàng trứng chung

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.