总动员

总动员
zǒngdòngyuán
tổng động viên

tổng động viên; động viên toàn dân

1 nghĩa#35159
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng động viên; động viên toàn dân

    • Chính phủ tuyên bố tổng động viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.