- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh hoàng đến mức rợn mắt rợn lòng [thành ngữ]
kinh hoàng đến mức rợn mắt rợn lòng [thành ngữ]
Vụ tai nạn này thật sự kinh hoàng.
kinh hoàng khi nhìn thấy; nhìn mà rợn người [thành ngữ]
Vụ tai nạn đó thật sự kinh hoàng.
nhìn thấy mà kinh hoàng; rùng mình khiếp vía [thành ngữ]
Vụ tai nạn đó thật là một cảnh tượng kinh hoàng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh hoàng đến mức rợn mắt rợn lòng [thành ngữ]
kinh hoàng đến mức rợn mắt rợn lòng [thành ngữ]
Vụ tai nạn này thật sự kinh hoàng.
kinh hoàng khi nhìn thấy; nhìn mà rợn người [thành ngữ]
Vụ tai nạn đó thật sự kinh hoàng.
nhìn thấy mà kinh hoàng; rùng mình khiếp vía [thành ngữ]
Vụ tai nạn đó thật là một cảnh tượng kinh hoàng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.