性骚扰

性骚扰
xìngsāorǎo
tính tao nhiễu

quấy rối tình dục

1 nghĩa#13489
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quấy rối tình dục

    以不恰当的言语或动作对他人进行的骚扰和冒犯yǐ bù qià dàng de yányǔ huò dòngzuò duì tārén jìnxíng de sāorǎo hé màofàn

    • Quấy rối tình dục là một tội nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.