性满足

性满足
xìngmǎn
tính mãn túc

thỏa mãn tình dục; thỏa mãn về tính dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thỏa mãn tình dục; thỏa mãn về tính dục

    • Thỏa mãn tình dục là một trong những nhu cầu cơ bản của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.