性幻想

性幻想
xìnghuànxiǎng
tính huyễn tưởng

tưởng tượng tình dục; mộng tưởng tình dục

2 nghĩa#32256
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tưởng tượng tình dục; mộng tưởng tình dục

    • Anh ấy có những tưởng tượng tình dục.

  2. động từ

    ảo tưởng tình dục (về ai đó)

    • Anh ấy có những tưởng tượng tình dục về cô ấy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.