性命
性命
tính mệnh
đời; thế gian; cuộc sống
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3269
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đời; thế gian; cuộc sống
中人活着的生命;生死存亡rén huózhе de shēngmìng; shēngsǐ cúnyáng
- 。
Anh ấy suýt mất mạng.
Đang tải…
性命
Phồn thể性
tính mệnh
đời; thế gian; cuộc sống
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3269
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đời; thế gian; cuộc sống
中人活着的生命;生死存亡rén huózhе de shēngmìng; shēngsǐ cúnyáng
- 。
Anh ấy suýt mất mạng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.