性事

性事
xìngshì
tính sự

tính; giới tính; tình dục; tính chất; bản tính

1 nghĩa#46233
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính; giới tính; tình dục; tính chất; bản tính

    • Họ nói về chuyện tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.