急事

急事
shì
cấp sự

việc gấp; việc khẩn cấp

1 nghĩa#6487
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    việc gấp; việc khẩn cấp

    需要马上处理的重要事情xūyào mǎshàng chǔlǐ de zhòngyào shìqing

    • Tôi có một việc gấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.