思路敏捷

思路敏捷
mǐnjié
tư lộ mẫn tiệp

nhanh nhạy; tư duy nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhanh nhạy; tư duy nhanh

    • Anh ấy nhanh trí, rất nhanh đã tìm ra cách giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.