思维地图

思维地图
wéi
tư duy địa đồ

sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy

    • Tôi dùng bản đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.