快闪族

快闪族
kuàishǎn
khoái thiểm tộc

nhóm người tham gia flash mob; cộng đồng flash mob

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm người tham gia flash mob; cộng đồng flash mob

    • Những người tham gia flash mob nhảy múa trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.