快进

快进
kuàijìn
khoái tiến

tua nhanh (trên đầu phát media)

1 nghĩa#32368
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tua nhanh (trên đầu phát media)

    • Xin hãy tua nhanh đến phút thứ ba.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.