忙进忙出

忙进忙出
mángjìnmángchū
mang tiến mang xuất

tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tất bật ra vào; bận rộn ngược xuôi

    • Hôm nay anh ấy rất bận rộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.