志同道合

志同道合
zhìtóngdào
chí đồng đạo hợp

cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]

1 nghĩa#47890
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng chí hướng; đồng tâm đồng đức [thành ngữ]

    • Chúng tôi chí đồng đạo hợp, cùng nhau nỗ lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.