志不在此

志不在此
zhìzài
chí bất tại thử

chí không ở đây; chí hướng không nằm ở chỗ này [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chí không ở đây; chí hướng không nằm ở chỗ này [thành ngữ]

    • Anh ấy không có chí ở đây nên làm việc không nghiêm túc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.