心脏杂音

心脏杂音
xīnzàngyīn
tâm tạng tạp âm

tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng thổi tim; tiếng tim bất thường

    • Bác sĩ nói anh ấy có tiếng thổi tim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.