微电子学

微电子学
wēidiànxué
vi điện tử học

vi điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi điện tử

    • Anh ấy đang học vi điện tử học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.