- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vi sinh vật học
vi sinh vật học
Anh ấy rất hứng thú với vi sinh vật học.
vi sinh vật học
vi sinh vật học
Anh ấy rất hứng thú với vi sinh vật học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.