微型

微型
wēixíng
vi hình

cỡ nhỏ; thu nhỏ; vi hình; siêu nhỏ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18314
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cỡ nhỏ; thu nhỏ; vi hình; siêu nhỏ

    • Đây là một chiếc máy ảnh mini.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.