Tới nội dung chính

小型

小型
xiǎoxíng
tiểu hình

cỡ nhỏ; quy mô nhỏ; thu nhỏ

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8429
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cỡ nhỏ; quy mô nhỏ; thu nhỏ

    中尺寸或规模比较小chǐcùn huò guīmó bǐjiào xiǎo

    • 。

      Đây là một công ty nhỏ.

  2. 貳形tính từ

    cỡ nhỏ; loại nhỏ; thu nhỏ

    中体积或规模不大tǐjī huò guīmó búdà

    • 。

      Đây là một loại máy bay cỡ nhỏ.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu