循环经济

循环经济
xúnhuánjīng
tuần hoàn kinh tế

kinh tế tuần hoàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế tuần hoàn

    • Kinh tế tuần hoàn là một mô hình phát triển bền vững.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.